cơ giạng
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Cơ có chức năng kéo một bộ phận cơ thể ra xa trục trung tâm: "cơ giạng" là loại cơ vân, khi co lại sẽ làm cho chi hoặc bộ phận cơ thể di chuyển ra phía ngoài, xa khỏi đường giữa của cơ thể. Từ này tương đương với thuật ngữ "cơ dạng" trong tiếng Việt hiện đại, nhưng "cơ giạng" mang sắc thái cổ hoặc chuyên ngành hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ giạng của đùi giúp đưa chân ra ngoài. (Loại cơ này hỗ trợ động tác dang chân.)
- Bác sĩ phẫu thuật cần xác định vị trí cơ giạng ở vai để tránh tổn thương. (Trong phẫu thuật, việc nhận diện cơ này rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ giạng ngắn": một loại cơ giạng cụ thể ở vùng đùi, có tên khoa học là musculus abductor brevis.
- Cơ giạng ngắn nằm sâu dưới lớp cơ mông. (Đây là cơ nhỏ hỗ trợ chuyển động dang chân.)
"cơ giạng dài": một loại cơ giạng khác, thường liên quan đến vùng đùi hoặc cẳng tay.
- Cơ giạng dài của ngón cái giúp đưa ngón cái ra xa các ngón khác. (Đây là cơ quan trọng trong cử động bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ dạng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, chỉ cùng một loại cơ.
- Cơ dạng hông là nhóm cơ quan trọng trong đi bộ. (Nhóm cơ này giúp ổn định hông khi di chuyển.)
Giạng (động từ): hành động dang rộng hai chân hoặc hai tay ra hai bên.
- Anh ấy giạng chân để giữ thăng bằng. (Anh ấy dang chân ra để không bị ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ dạng: thuật ngữ giải phẫu phổ thông, cùng nghĩa với "cơ giạng".
- Cơ dạng và cơ khép hoạt động đối lập nhau. (Hai nhóm cơ này có chức năng ngược chiều.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "cơ giạng", do từ này mang tính chuyên môn cao.)